Từ điển Anh–Việt

111.676 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

underclothing

/'ʌndəklouðz/ phổ biến #45517
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

underclothing

/'ʌndəklouðz/

danh từ

  • quần áo trong, quần áo lót
Định nghĩa tiếng Anh

n undergarment worn next to the skin and under the outer garments

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...