Từ điển Anh–Việt

112,394 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

underconsumption

//

* danh từ
  • tiêu thụ dưới mức
Định nghĩa tiếng Anh

n. Consumption of less than is produced; consumption\n of less than the usual amount.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...