Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

undercool

//

* ngoại động từ
  • làm nguội không đúng mức, làm lạnh không đúng mức
  • (hoá học) (vật lý) học làm quá lạnh; làm chậm đông
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...