undercritical
/,ʌndә'kritikәl/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
undercritical
//
* tính từ- (vật lý) học chưa tới hạn (lò phản ứng hạt nhân)
Từ điển Anh–Việt
112.252 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...