Từ điển Anh–Việt

111.756 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undercrossing

/'ʌndә'krɔsiŋ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undercrossing

//

* danh từ
  • lối ngầm qua đường; chỗ vượt ngầm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...