Từ điển Anh–Việt

112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undercure

/'ʌndәkjuә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undercure

//

* danh từ
  • sự đông cứng không đủ mức (chất nhựa; chất dẻo)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...