Từ điển Anh–Việt

112.182 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undercutter

/'ʌndә'kʌtә/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undercutter

//

* danh từ
  • máy đánh rạch
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...