Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

underdesigned

//

* tính từ
  • không bảo đảm vững chắc (công trình (kiến trúc))
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...