Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

TOEFLCollins ★ phổ biến #16686

underdeveloped

/'ʌndədi'veləpt/

tính từ

  • phát triển chưa đầy đủ
  • (nhiếp ảnh) rửa non
Định nghĩa tiếng Anh

s. not yet fully developed

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...