Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

underdid

/'ʌndə:du:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

underdid

/'ʌndə:du:/

ngoại động từ underdid; underdone

  • làm ít, thực hiện thiếu
  • nấu chưa chín
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...