Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

underdid

/'ʌndə:du:/

ngoại động từ underdid; underdone

  • làm ít, thực hiện thiếu
  • nấu chưa chín
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...