Từ điển Anh–Việt

112,372 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

underdone

/'ʌndə'dʌn/

động tính từ quá khứ của underdo

tính từ

  • chưa chín (thức ăn)
  • nửa sống nửa chín (thịt)
Định nghĩa tiếng Anh

s insufficiently cooked

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...