underdrainage
/'ʌndә,dreinidʒ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
underdrainage
//
* danh từ- sự tiêu nước bằng cống ngầm, sự tháo nước bằng rãnh ngầm
Từ điển Anh–Việt
112.357 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...