Từ điển Anh–Việt

109,037 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

underdrainage

//

* danh từ
  • sự tiêu nước bằng cống ngầm, sự tháo nước bằng rãnh ngầm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...