Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37545

underdressed

/'ʌndə'drest/

tính từ

  • ăn mặc xuềnh xoàng; ăn mắc quá sơ sài
Định nghĩa tiếng Anh

s. inadequately or too informally clothed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...