Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

underdressed

/'ʌndə'drest/ phổ biến #37545
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

underdressed

/'ʌndə'drest/

tính từ

  • ăn mặc xuềnh xoàng; ăn mắc quá sơ sài
Định nghĩa tiếng Anh

s. inadequately or too informally clothed

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...