Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

underdrive

/'ʌndәdraiv/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

underdrive

//

* danh từ
  • (kỹ thuật) sự truyền điện yếu dần
  • (kỹ thuật) máy truyền động yếu
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...