Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undereducated

/,ʌndәr'edju:keitid, -dʒj-/ phổ biến #33860
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undereducated

//

* tính từ
  • kém giáo dục
Định nghĩa tiếng Anh

s. poorly or insufficiently educated

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...