Từ điển Anh–Việt

112.267 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undereducation

/'ʌndәr,edju:'keiʃәn, -dʒj-/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undereducation

//

* danh từ
  • giáo dục tồi, giáo dục kém kỏi
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...