Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #25814

underemployed

//

* tính từ
  • bán thất nghiệp
  • được dùng vào việc không cần đến hết năng lực
Định nghĩa tiếng Anh

s. employed only part-time when one needs full-time employment or not making full use of your skills

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...