Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

underestimation

/'ʌndər,esti'meiʃn/ phổ biến #27318
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

underestimation

/'ʌndər,esti'meiʃn/

danh từ

  • sự đánh giá thấp
Định nghĩa tiếng Anh

n an estimation that is too low; an estimate that is less than the true or actual value

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...