Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37326

underexposed

/'ʌndəriks'pouzd/

tính từ

  • (nhiếp ảnh) chụp non (phim)
Định nghĩa tiếng Anh

v expose to too little light\nv expose insufficiently

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...