Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

underfired

/'ʌndə'faiəd/

tính từ

  • chưa nung kỹ, non lửa (đồ gốm)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...