Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #14105

underfoot

/'ʌndə'fut/

phó từ

  • dưới chân
Định nghĩa tiếng Anh

r. under the feet\nr. in the way and hindering progress

Gợi ý (1)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...