Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undergarment

/'ʌndə,gɑ:mənt/ phổ biến #22910
Biến thể từ undergarments số nhiều
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undergarment

/'ʌndə,gɑ:mənt/

danh từ

  • quần áo trong, quần áo lót
Định nghĩa tiếng Anh

n. a garment worn under other garments

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...