Từ điển Anh–Việt

109,058 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #22910

undergarment

/'ʌndə,gɑ:mənt/

danh từ

  • quần áo trong, quần áo lót
Định nghĩa tiếng Anh

n. a garment worn under other garments

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...