undergone
/,ʌndə'gou/
ngoại động từ underwent; undergone
- chịu, bị, trải qua
- to undergo a great change: bị thay đổi lớn
- to undergo hard trials: chịu đựng những thử thách gay go
Định nghĩa tiếng Anh
v pass through
109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL
v pass through
Đang tải...