Từ điển Anh–Việt

112.171 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undergrounder

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undergrounder

//

* danh từ
  • người hoạt động bí mật
  • khách đi tàu điện ngầm
Định nghĩa tiếng Anh

s under the level of the ground s conducted with or marked by hidden aims or methods

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...