Từ điển Anh–Việt

109,047 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

undergrounder

//

* danh từ
  • người hoạt động bí mật
  • khách đi tàu điện ngầm
Định nghĩa tiếng Anh

s under the level of the ground\ns conducted with or marked by hidden aims or methods

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...