Từ điển Anh–Việt

112,417 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #19344

undergrowth

/'ʌndə'grouθ/

danh từ

  • (như) underbrush
  • (y học) sự chậm lớn, sự còi cọc
  • (động vật học) lông con
Biến thể từ undergrowths số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n the brush (small trees and bushes and ferns etc.) growing beneath taller trees in a wood or forest

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...