Từ điển Anh–Việt

111.744 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

underhandedness

Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

underhandedness

//

* danh từ
  • tính chất bí mật, tính chất kín đáo
  • tính không trung thực, tính nham hiểm
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...