Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

underhung

/'ʌndə'hʌɳ/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

underhung

/'ʌndə'hʌɳ/

tính từ

  • nhô ra (hàm dưới)
  • có hàm nhô (người)
Định nghĩa tiếng Anh

s. supported from below especially resting on a track instead of suspended from above s. having a lower part projecting beyond the upper

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...