Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

underinsured

/,ʌndәrin'ʃjәd/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

underinsured

//

* tính từ
  • được bảo hiểm dưới mức
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...