Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

underlaid

/,ʌndə'lei/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

underlaid

/,ʌndə'lei/

thời quá khứ của underlie

ngoại động từ underlaid

  • đặt bên dưới
  • đỡ, trụ

danh từ

  • giấy lót (dưới chữ in cho chữ in nổi lên)
Định nghĩa tiếng Anh

v raise or support (the level of printing) by inserting a piece of paper or cardboard under the type v put (something) under or beneath v provide with a base, support, lining, or backing

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...