Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

underletter

/'ʌndə'letə/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

underletter

/'ʌndə'letə/

danh từ

  • người cho thuê lại tàu bè
Định nghĩa tiếng Anh

n. A tenant or lessee who grants a lease to another.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...