Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

underletter

/'ʌndə'letə/

danh từ

  • người cho thuê lại tàu bè
Định nghĩa tiếng Anh

n. A tenant or lessee who grants a lease to another.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...