Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

underlip

//

* danh từ
  • môi dưới
Định nghĩa tiếng Anh

n. the lower lip

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...