underload
/'ʌndə'loud/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
underload
/'ʌndə'loud/
động từ
- chất chưa đủ, chở chưa đủ
- nhồi chưa đủ, nhét chưa đủ
Từ điển Anh–Việt
112.290 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...