Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

underload

/'ʌndə'loud/

động từ

  • chất chưa đủ, chở chưa đủ
  • nhồi chưa đủ, nhét chưa đủ
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...