underlying chemistry
cụm từ
- hóa học nền tảng (các nguyên tắc hóa học cơ bản làm nền tảng cho một hiện tượng hoặc quá trình)
- the underlying chemistry of a reaction: hóa học nền tảng của một phản ứng
- understand the underlying chemistry: hiểu cơ sở hóa học
- the underlying chemistry behind the process: hóa học nền tảng đằng sau quá trình
- cơ sở hóa học (các phản ứng và tương tác hóa học giải thích một hiện tượng)