Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

underlying chemistry

cụm từ

  • hóa học nền tảng (các nguyên tắc hóa học cơ bản làm nền tảng cho một hiện tượng hoặc quá trình)
    • the underlying chemistry of a reaction: hóa học nền tảng của một phản ứng
    • understand the underlying chemistry: hiểu cơ sở hóa học
    • the underlying chemistry behind the process: hóa học nền tảng đằng sau quá trình
  • cơ sở hóa học (các phản ứng và tương tác hóa học giải thích một hiện tượng)
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...