Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #35211

undermanned

/'ʌndə'mænd/

tính từ

  • thiếu thuỷ thủ (tàu thuỷ); thiếu nhân công (hầm mỏ)
Định nghĩa tiếng Anh

s inadequate in number of workers or assistants etc.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...