Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

undermost

/'ʌndəmoust/

tính từ

  • thấp nhất, dưới cùng, chót, bét
Định nghĩa tiếng Anh

a. Lowest, as in place, rank, or condition.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...