Từ điển Anh–Việt

109,054 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

undernourishment

//

* danh từ
  • sự thiếu ăn, sự không được ăn đầy đủ (thức ăn cần thiết cho sức khoẻ và sự phát triển bình thường)
Định nghĩa tiếng Anh

n. not having enough food to develop or function normally

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...