Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #40229

underpayment

//

  • xem underpay
Định nghĩa tiếng Anh

n. a payment smaller than needed or expected\nn. the act of paying less than required

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...