Từ điển Anh–Việt

112.212 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

underpeopled

/,ʌndə'pi:pld/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

underpeopled

/,ʌndə'pi:pld/

tính từ

  • thưa dân
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not fully peopled.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...