Từ điển Anh–Việt

109,008 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

underpeopled

/,ʌndə'pi:pld/

tính từ

  • thưa dân
Định nghĩa tiếng Anh

a. Not fully peopled.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...