Từ điển Anh–Việt

109,050 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #20395

underprivileged

/'ʌndə'privilidʤd/

tính từ

  • bị thiệt thòi về quyền lợi, không được hưởng quyền lợi như những người khác
  • (thuộc) tầng lớp xã hội dưới
Định nghĩa tiếng Anh

a. lacking the rights and advantages of other members of society

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...