Từ điển Anh–Việt

109,039 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #15286

underrepresented

//

* tính từ
  • được miêu tả không đúng mức, được miêu tả không đúng cách
Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...