Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

underrun

/'ʌndə'rʌn/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

underrun

/'ʌndə'rʌn/

ngoại động từ underran; underrun

  • chạy qua phía dưới
  • (hàng hải) kiểm tra chuyền tay (kiểm tra dây cáp bằng cách kéo dây lên tàu và chuyền tay)
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To run or pass under; especially (Naut.), to pass along and under, as a cable, for the purpose of taking it in, or of examining it.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...