Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

underseal

//

* danh từ
  • lớp sơn lót (chất giống như hắc ín hoặc giống như cao su dùng để bảo vệ mặt dưới của một xe có động cơ chống gỉ )* ngoại động từ
  • lót mặt dưới của, bọc kín phần dưới của (một chiếc xe có động cơ ) bằng một lớp sơn bảo vệ
Định nghĩa tiếng Anh

n seal consisting of a coating of a tar or rubberlike material on the underside of a motor vehicle to retard corrosion

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...