underseas
/'ʌndəsi:/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt
underseas
/'ʌndəsi:/
tính từ
- dưới mặt biển
phó từ: (underseas)
/,ʌndə'si:z/- dưới mặt biển
Từ điển Anh–Việt
111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.
Đang tải...