Từ điển Anh–Việt

112,425 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

underset

/'ʌndəset/

danh từ

  • dòng ngầm (ở đại dương)

ngoại động từ

  • (kiến trúc) đỡ ở dưới
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To prop or support.\nn. Undercurrent.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...