Từ điển Anh–Việt

112.234 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

underset

/'ʌndəset/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

underset

/'ʌndəset/

danh từ

  • dòng ngầm (ở đại dương)

ngoại động từ

  • (kiến trúc) đỡ ở dưới
Định nghĩa tiếng Anh

v. t. To prop or support. n. Undercurrent.

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...