Từ điển Anh–Việt

111.677 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undershirt

/'ʌndəʃə:t/ phổ biến #19411
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undershirt

/'ʌndəʃə:t/

danh từ

  • áo lót
Định nghĩa tiếng Anh

n a collarless men's undergarment for the upper part of the body

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...