Từ điển Anh–Việt

109,006 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

Collins ★ phổ biến #11090

underside

/'ʌndəsaid/

danh từ

  • mặt dưới, cạnh dưới, phía dưới
Biến thể từ undersides số nhiều
Định nghĩa tiếng Anh

n the lower side of anything

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...