Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #37854

undersigned

/,ʌndə'saind/

danh từ

  • the undersigned người ký dưới đây, những người ký dưới đây
    • we are the undersigned: chúng tôi ký dưới đây
Định nghĩa tiếng Anh

v sign at the bottom of (a document)

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...