Từ điển Anh–Việt

109,022 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

phổ biến #21584

undersized

/'ʌndə'saizd/

tính từ

  • thấp nhỏ (người)
Định nghĩa tiếng Anh

s smaller than normal for its kind

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...