Từ điển Anh–Việt

109,004 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

undersoil

/'ʌndəsɔil/

danh từ

  • đất dưới, đất cái
Định nghĩa tiếng Anh

n the layer of soil between the topsoil and bedrock

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...