Từ điển Anh–Việt

111.878 từ · nghĩa tiếng Việt, phiên âm IPA, biến thể từ và nhãn IELTS/TOEFL.

undersold

/'ʌndə'sel/
Nghĩa đầy đủ · từ điển Anh–Việt

undersold

/'ʌndə'sel/

ngoại động từ undersold

  • bán rẻ hơn (các cửa hàng khác)
Định nghĩa tiếng Anh

v sell cheaper than one's competition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...