Từ điển Anh–Việt

109,044 từ · nghĩa Việt · IPA · nhãn IELTS/TOEFL

undersold

/'ʌndə'sel/

ngoại động từ undersold

  • bán rẻ hơn (các cửa hàng khác)
Định nghĩa tiếng Anh

v sell cheaper than one's competition

Giỏ hàng của bạn (0)

Đang tải...